Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "liên đoàn" (1)

liên đoàn
Tiếng Anh Danh từfederation
Từ vựng của tôi
Liên đoàn Bóng đá Brazil đã bác bỏ nghi vấn.
The Brazilian Football Federation rejected the doubts.

swap_horiz Từ liên quan "liên đoàn" (1)

liên đoàn lao động việt nam
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "liên đoàn" (1)

Liên đoàn Bóng đá Brazil đã bác bỏ nghi vấn.
The Brazilian Football Federation rejected the doubts.